pellaea atropurpurea

pellaea atropurpurea

A small patch of Pellaea atropurpurea grows from a rocky cliff crevice.

Định nghĩa

Danh từ: "pellaea atropurpurea" một loại dương xỉ Bắc Mỹ, thường mọc trên các vách đá hoặc tường. Đặc điểm của bao gồm thân rễ rất ngắn, mọc bò sát mặt đất, các trục (cuống ) màu xanh đậm bóng.

dụ sử dụng
  • (Pellaea atropurpurea is commonly found on limestone cliffs in temperate North America.)
  • (The glossy leaf axes of pellaea atropurpurea help distinguish it from other ferns.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "pellaea atropurpurea" được nghiên cứu như một dụ về dương xỉ thích nghi với môi trường khô hạn trên vách đá.

    • Các nhà thực vật học phân tích cấu trúc của pellaea atropurpurea để hiểu chế chịu hạn của . (Botanists analyze the structure of pellaea atropurpurea to understand its drought tolerance mechanisms.)
  • Trong làm vườn: Mặc dù ít phổ biến, loài này đôi khi được trồng trong các vườn đá.

    • Pellaea atropurpurea có thể được trồng trong các khu vườn đá để tạo cảnh quan tự nhiên. (Pellaea atropurpurea can be grown in rock gardens for a natural landscape.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellaea (danh từ): Chi dương xỉ chứa loài này.

    • Chi Pellaea bao gồm nhiều loài dương xỉ mọc trên đá. (The genus Pellaea includes many rock-dwelling ferns.)
  • Atropurpurea (tính từ): Trong tiếng Latinh, "atropurpurea" có nghĩa "màu tím đen", mô tả màu sắc của cuống .

    • Màu atropurpurea của cuống đặc điểm nhận dạng quan trọng. (The atropurpurea color of the leaf axes is a key identifying feature.)
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ đá tím đen: Tên thường gọi trong tiếng Việt, mô tả đặc điểm môi trường sống màu sắc.
    • Dương xỉ đá tím đen (pellaea atropurpurea) mọc nhiềuvùng núi đá vôi. (The purple-black rock fern (pellaea atropurpurea) grows abundantly in limestone mountain areas.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mọc trên (grow on): Mô tả môi trường sống của loài này.

    • Pellaea atropurpurea mọc trên các vách đá dựng đứng. (Pellaea atropurpurea grows on steep cliff faces.)
  • Bám vào (cling to): Thể hiện cách loài dương xỉ này bám vào bề mặt đá.

    • Rễ của pellaea atropurpurea bám vào các khe nứt trên tường đá. (The roots of pellaea atropurpurea cling to cracks in stone walls.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây tên khoa học của một loài thực vật, không thành ngữ liên quan trong giao tiếp hàng ngày.